CÔNG TY TNHH XE BUS XANH
GREEN BUS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XE BUS XANH - GREEN BUS CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 143 phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 143 phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107577738. Người đại diện pháp luật: *** *** Trí.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107577738 | Ngày cấp | 27-09-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XE BUS XANH | Tên giao dịch | GREEN BUS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 143 phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 143 phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | 0982338960 | Người đại diện | *** *** Trí |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-09-2016 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | Mã ngành | G4513 |
Từ khoá: 0107577738, GREEN BUS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 6 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 7 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 8 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 9 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 10 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) | G4513 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 28 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 29 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 30 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 31 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 32 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 33 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |