CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ CƠ KHÍ PHÚ LỘC

PHU LOC MECHANICAL AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ CƠ KHÍ PHÚ LỘC - PHU LOC MECHANICAL AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 6A, ngách 107/5, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107579573. Người đại diện pháp luật: *** *** Thọ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107579573 Ngày cấp29-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ CƠ KHÍ PHÚ LỘC Tên giao dịchPHU LOC MECHANICAL AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6A, ngách 107/5, phố Vĩnh Hưng, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6A, ngách 107/5, phố Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoại0915083893 Người đại diện*** *** Thọ
Giấy phép số Ngày hoạt động28-09-2016
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107579573, PHU LOC MECHANICAL AND TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
12 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
13 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
14 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
15 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
16 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
17 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
18 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
19 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
20 Sửa chữa thiết bị khác C33190
21 Tái chế phế liệu E3830
22 Xây dựng nhà các loại F41000
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
24 Phá dỡ F43110
25 Chuẩn bị mặt bằng F43120
26 Lắp đặt hệ thống điện F43210
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
28 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
29 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
30 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
32 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
33 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
34 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
35 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
36 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
37 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
38 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
40 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
41 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
46 Cho thuê xe có động cơ N7710
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
49 Dịch vụ đóng gói N82920
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
52 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
53 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
54 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
55 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110