CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT

THANH DAT SEWING EXPORT AND IMPORT AND TRADING COMPANY LIMIT

CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT - THANH DAT SEWING EXPORT AND IMPORT AND TRADING COMPANY LIMIT có địa chỉ tại Số nhà 99, khu Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 99, khu Yên Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107583146. Người đại diện pháp luật: *** *** Liễu.

Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107583146 Ngày cấp30-09-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT SEWING EXPORT AND IMPORT AND TRADING COMPANY LIMIT
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 99, khu Yên Sơn, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 99, khu Yên Sơn, Thị trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Chương Mỹ
Điện thoại0945121086 Người đại diện*** *** Liễu
Giấy phép số Ngày hoạt động30-09-2016
Ngành nghề chính May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Mã ngànhC14100

Từ khoá: 0107583146, THANH DAT SEWING EXPORT AND IMPORT AND TRADING COMPANY LIMIT, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Chúc Sơn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
2 Bán buôn đồ uống G4633
3 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
4 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
7 Bán buôn tổng hợp G46900
8 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
10 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
11 Bốc xếp hàng hóa H5224
12 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
13 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
14 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
16 Sản xuất sợi C13110
17 Sản xuất vải dệt thoi C13120
18 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
19 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
20 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
21 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
22 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
23 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
24 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) C14100
25 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
26 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
27 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
28 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
29 Sản xuất giày dép C15200
30 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
31 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
32 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
33 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
34 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629