CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SINH HỌC AN TOÀN KỶ NGUYÊN

KY NGUYEN FOODS CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SINH HỌC AN TOÀN KỶ NGUYÊN - KY NGUYEN FOODS CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn ổ Thôn, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn ổ Thôn, Xã Thọ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107583805. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỷ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi lợn

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107583805 Ngày cấp03-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SINH HỌC AN TOÀN KỶ NGUYÊN Tên giao dịchKY NGUYEN FOODS CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn ổ Thôn, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn ổ Thôn, Xã Thọ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thọ
Điện thoại0985533868 Người đại diện*** *** Kỷ
Giấy phép số Ngày hoạt động02-10-2016
Ngành nghề chính Chăn nuôi lợn Mã ngànhA01450

Từ khoá: 0107583805, KY NGUYEN FOODS CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Thọ Lộc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
11 Bán buôn gạo G46310
12 Bán buôn thực phẩm G4632
13 Bán buôn đồ uống G4633
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
15 Bán buôn tổng hợp G46900
16 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
21 Trồng lúa A01110
22 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
23 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
24 Trồng cây mía A01140
25 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
26 Trồng cây lấy sợi A01160
27 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
28 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
29 Trồng cây hàng năm khác A01190
30 Trồng cây chè A01270
31 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
32 Trồng cây lâu năm khác A01290
33 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
34 Chăn nuôi trâu, bò A01410
35 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
36 Chăn nuôi dê, cừu A01440
37 Chăn nuôi lợn (ngành chính) A01450
38 Chăn nuôi gia cầm A0146
39 Chăn nuôi khác A01490
40 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
41 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
42 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
43 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
44 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
45 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
46 Khai thác gỗ A02210
47 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
48 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
49 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
50 Khai thác thuỷ sản biển A03110
51 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
52 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
53 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
54 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990