CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CNC PHÚ CƯỜNG

PHU CUONG CNC TRADING CO., LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CNC PHÚ CƯỜNG - PHU CUONG CNC TRADING CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107584118. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107584118 Ngày cấp03-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CNC PHÚ CƯỜNG Tên giao dịchPHU CUONG CNC TRADING CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Yên Phú, Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Liên Ninh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Yên Phú, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107584118, PHU CUONG CNC TRADING CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Liên Ninh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
12 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
15 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
16 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
17 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
18 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
19 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
20 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
21 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén C28180
22 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
23 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
24 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
25 Sản xuất máy luyện kim C28230
26 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
27 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
28 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
29 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
30 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
31 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
33 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
34 Sửa chữa thiết bị điện C33140
35 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
36 Sửa chữa thiết bị khác C33190
37 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
38 Xây dựng nhà các loại F41000
39 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
40 Xây dựng công trình công ích F42200
41 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
42 Phá dỡ F43110
43 Chuẩn bị mặt bằng F43120
44 Lắp đặt hệ thống điện F43210
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
46 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
47 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
48 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
49 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
50 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
51 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
53 Bán mô tô, xe máy G4541
54 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
55 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
56 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
57 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
58 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
59 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
60 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
63 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
65 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
66 Bán buôn tổng hợp G46900
67 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
68 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
70 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
71 Bốc xếp hàng hóa H5224
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
73 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
74 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
75 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
76 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
77 Cho thuê xe có động cơ N7710
78 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
79 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
80 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
81 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
82 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
83 Dịch vụ đóng gói N82920
84 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
85 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
86 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
87 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
88 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
89 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
90 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
91 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
93 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
94 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
95 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300