CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM
DMC VIETNAM INVESTMENT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM - DMC VIETNAM INVESTMENT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 61E ngõ 879 đường La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 61E ngõ 879 đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107584862. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107584862 | Ngày cấp | 04-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU DMC VIỆTNAM | Tên giao dịch | DMC VIETNAM INVESTMENT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 61E ngõ 879 đường La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 61E ngõ 879 đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107584862, DMC VIETNAM INVESTMENT AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 3 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 4 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 5 | In ấn | C18110 |
| 6 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 7 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |