CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG
HUNG CUONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY L
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG - HUNG CUONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY L có địa chỉ tại Xóm Sổ, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Sổ, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107585626. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107585626 | Ngày cấp | 04-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HÙNG CƯỜNG | Tên giao dịch | HUNG CUONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY L |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Sổ, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Sổ, Xã Cộng Hòa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hưng Đạo |
| Điện thoại | 0977599345 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | Mã ngành | C2022 |
Từ khoá: 0107585626, HUNG CUONG INVESTMENT AND CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY L, Hà Nội, Xã Hưng Đạo, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Cộng Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 9 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 10 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 11 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 12 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 39 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 40 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 41 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 42 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 43 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 44 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 45 | Sản xuất đường | C10720 |
| 46 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 47 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (ngành chính) | C2022 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |