CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ G85

ICTG85 CO.,LTD

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ G85 - ICTG85 CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đồng Kho, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107585908. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107585908 Ngày cấp05-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ G85 Tên giao dịchICTG85 CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Đồng Kho, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Đồng Kho, Xã Đồng Trúc, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hạ Bằng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động03-10-2016
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Mã ngànhJ62090

Từ khoá: 0107585908, ICTG85 CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hạ Bằng, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Đồng Trúc

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
24 Bán buôn gạo G46310
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn đồ uống G4633
27 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
36 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
37 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
38 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
39 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
40 Bưu chính H53100
41 Chuyển phát H53200
42 Xuất bản phần mềm J58200
43 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình J5911
44 Hoạt động hậu kỳ J59120
45 Hoạt động chiếu phim J5914
46 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc J59200
47 Hoạt động viễn thông khác J6190
48 Lập trình máy vi tính J62010
49 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
50 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) J62090
51 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
52 Cổng thông tin J63120
53 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
54 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
55 Quảng cáo M73100
56 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
57 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
58 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
59 Cho thuê xe có động cơ N7710
60 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
61 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
62 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
63 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
64 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
65 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
66 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
67 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
68 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
69 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
70 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
71 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
72 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
73 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
74 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
75 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
76 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
77 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
78 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
79 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
80 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
81 Trồng cây điều A01230
82 Trồng cây hồ tiêu A01240
83 Trồng cây cao su A01250
84 Trồng cây cà phê A01260
85 Trồng cây chè A01270
86 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
87 Trồng cây lâu năm khác A01290
88 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
89 Chăn nuôi trâu, bò A01410
90 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
91 Chăn nuôi dê, cừu A01440
92 Chăn nuôi lợn A01450
93 Chăn nuôi gia cầm A0146
94 Chăn nuôi khác A01490
95 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
96 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
97 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
98 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
99 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
100 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
101 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
102 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
103 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
104 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
105 Dịch vụ đóng gói N82920
106 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
107 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
108 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
109 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
110 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
111 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
112 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
113 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
114 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
115 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
116 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
117 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
118 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
119 In ấn C18110
120 Dịch vụ liên quan đến in C18120
121 Sao chép bản ghi các loại C18200
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
123 Cho thuê băng, đĩa video N77220
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730