CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC MINH

CÔNG TY TNHH SX VÀ XNK ĐỨC MINH

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC MINH - CÔNG TY TNHH SX VÀ XNK ĐỨC MINH có địa chỉ tại Thôn Bò, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bò, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107587415. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107587415 Ngày cấp04-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC MINH Tên giao dịchCÔNG TY TNHH SX VÀ XNK ĐỨC MINH
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Bò, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Bò, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tây Phương
Điện thoại0912539763 Người đại diện*** *** Lợi
Giấy phép số Ngày hoạt động05-10-2016
Ngành nghề chính Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Mã ngànhC16210

Từ khoá: 0107587415, CÔNG TY TNHH SX VÀ XNK ĐỨC MINH, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Hữu Bằng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Bốc xếp hàng hóa H5224
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
44 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
45 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
46 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
48 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
51 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
52 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (ngành chính) C16210
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
55 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
56 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
57 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702