CÔNG TY CỔ PHẦN MEUP 68
MEUP 68 JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN MEUP 68 - MEUP 68 JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 62 Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107587782. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động cấp tín dụng khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107587782 | Ngày cấp | 05-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN MEUP 68 | Tên giao dịch | MEUP 68 JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 62 Chiến Thắng, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 62 Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 02423226262 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động cấp tín dụng khác | Mã ngành | K64920 |
Từ khoá: 0107587782, MEUP 68 JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 11 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 12 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 13 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 14 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 32 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Hoạt động cấp tín dụng khác (ngành chính) | K64920 |
| 35 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 36 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 37 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 38 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 39 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 40 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | N82910 |
| 42 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 43 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 44 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 45 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 46 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 47 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 48 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 49 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 50 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 51 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |