CÔNG TY CỔ PHẦN CAD GROUP
EUROPE GLASS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN CAD GROUP - EUROPE GLASS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 8, ngõ 81, phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 8, ngõ 81, phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107589589. Người đại diện pháp luật: *** *** An.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107589589 | Ngày cấp | 06-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CAD GROUP | Tên giao dịch | EUROPE GLASS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 8, ngõ 81, phố Trạm, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 8, ngõ 81, phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 02433838555 | Người đại diện | *** *** An |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4752 |
Từ khoá: 0107589589, EUROPE GLASS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 11 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 12 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 13 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 14 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 15 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 16 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 17 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 18 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 19 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 20 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 21 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 22 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 23 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 24 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 25 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 26 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 27 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 28 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 29 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 30 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 31 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 32 | Phá dỡ | F43110 |
| 33 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 37 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 38 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 39 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 40 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 41 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 42 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 43 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 44 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 45 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 46 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 47 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 48 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 51 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4752 |
| 52 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 53 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 56 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 57 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 58 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 59 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 60 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 61 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 62 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 63 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 64 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |