CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NIRAN GLOBAL

NIRAN GLOBAL.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NIRAN GLOBAL - NIRAN GLOBAL.,JSC có địa chỉ tại Số 21, ngách 2/57, tổ 5, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21, ngách 2/57, tổ 5, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107590030. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107590030 Ngày cấp07-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM NIRAN GLOBAL Tên giao dịchNIRAN GLOBAL.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 21, ngách 2/57, tổ 5, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 21, ngách 2/57, tổ 5, phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phong
Giấy phép số Ngày hoạt động06-10-2016
Ngành nghề chính Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhC10790

Từ khoá: 0107590030, NIRAN GLOBAL.,JSC, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn thực phẩm G4632
7 Bán buôn đồ uống G4633
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
9 Bán buôn tổng hợp G46900
10 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
11 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
12 Dịch vụ ăn uống khác I56290
13 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
14 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
15 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
16 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
17 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
18 Dịch vụ đóng gói N82920
19 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
20 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
21 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
22 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
23 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) C10790
24 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
25 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
26 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
27 Dịch vụ liên quan đến in C18120
28 Sao chép bản ghi các loại C18200
29 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
30 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730