CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GIA HƯNG
GIA HUNG INTL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GIA HƯNG - GIA HUNG INTL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại T8, tòa văn phòng tập đoàn Nam Cường, Km4, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107590866. Người đại diện pháp luật: *** *** Đông.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107590866 | Ngày cấp | 07-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ GIA HƯNG | Tên giao dịch | GIA HUNG INTL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | T8, tòa văn phòng tập đoàn Nam Cường, Km4, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | T8, tòa văn phòng tập đoàn Nam Cường, Km4, đường Tố Hữu, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0937044752 | Người đại diện | *** *** Đông |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107590866, GIA HUNG INTL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 3 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 5 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 10 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 25 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 26 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 27 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 28 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 29 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | M69200 |
| 30 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 31 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 32 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 33 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 34 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 35 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 36 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 37 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 38 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 40 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 41 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 42 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 43 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 44 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 45 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 46 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 47 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 48 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 49 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 50 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 51 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 52 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 53 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 54 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 55 | Khai thác muối | B08930 |