CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUANG THANH
QUANG THANH IMPORT-EXPORT PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUANG THANH - QUANG THANH IMPORT-EXPORT PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 17, ngõ 63/33/52/6 Đường Lê Đức Thọ, TDP số 7 Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107592084. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107592084 | Ngày cấp | 11-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUANG THANH | Tên giao dịch | QUANG THANH IMPORT-EXPORT PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17, ngõ 63/33/52/6 Đường Lê Đức Thọ, TDP số 7 Phú Mỹ, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17, ngõ 63/33/52/6 Đường Lê Đức Thọ, TDP số 7 Phú Mỹ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0974380663 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | Mã ngành | S96100 |
Từ khoá: 0107592084, QUANG THANH IMPORT-EXPORT PRODUCE AND TRADING COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 8 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 9 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 10 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 12 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 16 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 17 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 18 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 20 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 21 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 23 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 24 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Xuất bản sách | J58110 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 44 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 45 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 48 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 49 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (ngành chính) | S96100 |
| 50 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 51 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 52 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 53 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 54 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 55 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |