CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XNK KHANG HƯNG THỊNH
HONG HA.OIL&GAS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XNK KHANG HƯNG THỊNH - HONG HA.OIL&GAS CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Kiốt Số 11, tầng 1 tòa nhà OCT5 Khu đô thị mới Resco, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107592292. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107592292 | Ngày cấp | 11-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ XNK KHANG HƯNG THỊNH | Tên giao dịch | HONG HA.OIL&GAS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Kiốt Số 11, tầng 1 tòa nhà OCT5 Khu đô thị mới Resco, Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Xuân Đỉnh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Kiốt Số 11, tầng 1 tòa nhà OCT5 Khu đô thị mới Resco, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Thượng hoặc Phường Xuân Đỉnh hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0986810888 | Người đại diện | *** *** Thúy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0107592292, HONG HA.OIL&GAS CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Đỉnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 10 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 11 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 12 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 13 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 16 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 19 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 37 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 38 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 43 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |