CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC TRƯỜNG PHÁT
TRUONG PHAT ARCHITECTURE AND BUILD TRADING
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC TRƯỜNG PHÁT - TRUONG PHAT ARCHITECTURE AND BUILD TRADING có địa chỉ tại Xóm mới, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm mới, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107592302. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107592302 | Ngày cấp | 11-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ KIẾN TRÚC TRƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | TRUONG PHAT ARCHITECTURE AND BUILD TRADING |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm mới, Xã Liên Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm mới, Xã Thọ An, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Liên Minh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | Mã ngành | C3100 |
Từ khoá: 0107592302, TRUONG PHAT ARCHITECTURE AND BUILD TRADING, Hà Nội, Xã Liên Minh, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Thọ An
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 5 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 6 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 7 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (ngành chính) | C3100 |
| 8 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 9 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 10 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 11 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |