CÔNG TY TNHH GIẤY TMT
TMT PAPER COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH GIẤY TMT - TMT PAPER COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107593384. Người đại diện pháp luật: *** *** Châu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107593384 | Ngày cấp | 10-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIẤY TMT | Tên giao dịch | TMT PAPER COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tam Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Châu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 10-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Mã ngành | C17010 |
Từ khoá: 0107593384, TMT PAPER COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Mỹ Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 12 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 13 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 14 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (ngành chính) | C17010 |
| 15 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 16 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |