CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ HÀ NỘI
HA NOI ESE CO., LTD
CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ HÀ NỘI - HA NOI ESE CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 4a, Ngõ 460/44 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107595399. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục thể thao và giải trí
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107595399 | Ngày cấp | 11-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI ESE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 4a, Ngõ 460/44 Đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 4a, Ngõ 460/44 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0918813671 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục thể thao và giải trí | Mã ngành | P85510 |
Từ khoá: 0107595399, HA NOI ESE CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 8 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 13 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 14 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 15 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 16 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 17 | Giáo dục thể thao và giải trí (ngành chính) | P85510 |
| 18 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 19 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 20 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 21 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 22 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 23 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 24 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 25 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |