CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIM GIANG
KIM GIANG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIM GIANG - KIM GIANG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 7, ngách 148, ngõ 1277, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngách 148, ngõ 1277, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107595825. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107595825 | Ngày cấp | 12-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI KIM GIANG | Tên giao dịch | KIM GIANG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngách 148, ngõ 1277, đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngách 148, ngõ 1277, đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai |
| Điện thoại | 0961662218 | Người đại diện | *** *** Huyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107595825, KIM GIANG TRADING AND SERVICE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 16 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 17 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 18 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 24 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 25 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 26 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 27 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 31 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 35 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 36 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 37 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 38 | Trồng lúa | A01110 |
| 39 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 40 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 41 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 42 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 43 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 44 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 45 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 46 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 47 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 48 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 49 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 50 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 51 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 54 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 55 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |