CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÁT
AN PHAT DEVELOPMENT AND INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMP
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÁT - AN PHAT DEVELOPMENT AND INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMP có địa chỉ đăng ký tại Số 60A, Ngách 79/106, Ngõ 79 đường Cầu Giấy, Tổ 4, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107596339. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107596339 | Ngày cấp | 12-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AN PHÁT | Tên giao dịch | AN PHAT DEVELOPMENT AND INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 60A, Ngách 79/106, Ngõ 79 đường Cầu Giấy, Tổ 4, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 60A, Ngách 79/106, Ngõ 79 đường Cầu Giấy, Tổ 4, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0946627007 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | Mã ngành | C20120 |
Từ khoá: 0107596339, AN PHAT DEVELOPMENT AND INTERNATIONAL TRADE JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 11 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 15 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 16 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 17 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 18 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 19 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 20 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 21 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 22 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 23 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 24 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 28 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 29 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 30 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 31 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 32 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 33 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (ngành chính) | C20120 |
| 39 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp | C20210 |
| 40 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |