CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC CƯỜNG THỦ ĐÔ

QUOC CUONG THU DO.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC CƯỜNG THỦ ĐÔ - QUOC CUONG THU DO.,JSC có địa chỉ tại Xóm 5, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 5, thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107596579. Người đại diện pháp luật: *** *** Tám.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107596579 Ngày cấp13-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC CƯỜNG THỦ ĐÔ Tên giao dịchQUOC CUONG THU DO.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Xóm 5, thôn Nại Châu, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Xóm 5, thôn Nại Châu, Xã Chu Phan, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Yên Lãng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tám
Giấy phép số Ngày hoạt động12-10-2016
Ngành nghề chính Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp Mã ngànhA01500

Từ khoá: 0107596579, QUOC CUONG THU DO.,JSC, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Chu Phan

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
12 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Bán mô tô, xe máy G4541
15 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
19 Bán buôn gạo G46310
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
23 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
31 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
32 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
33 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
34 Dịch vụ ăn uống khác I56290
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
39 Trồng lúa A01110
40 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
41 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
42 Trồng cây mía A01140
43 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
44 Trồng cây lấy sợi A01160
45 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
46 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
47 Trồng cây hàng năm khác A01190
48 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
49 Trồng cây điều A01230
50 Trồng cây hồ tiêu A01240
51 Trồng cây cao su A01250
52 Trồng cây cà phê A01260
53 Trồng cây chè A01270
54 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
55 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
56 Chăn nuôi trâu, bò A01410
57 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
58 Chăn nuôi dê, cừu A01440
59 Chăn nuôi lợn A01450
60 Chăn nuôi gia cầm A0146
61 Chăn nuôi khác A01490
62 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (ngành chính) A01500
63 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
64 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
65 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
66 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
67 Khai thác thuỷ sản biển A03110
68 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
69 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
70 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
71 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
72 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
73 Đại lý du lịch N79110
74 Điều hành tua du lịch N79120
75 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200