CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TÀI ĐỨC
TAI DUC GENERAL CO .,LTD
CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TÀI ĐỨC - TAI DUC GENERAL CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Giếng, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107597501. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107597501 | Ngày cấp | 13-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP TÀI ĐỨC | Tên giao dịch | TAI DUC GENERAL CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Giếng, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Giếng, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tây Phương |
| Điện thoại | 0982929839 | Người đại diện | *** *** Thơm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | Mã ngành | C1610 |
Từ khoá: 0107597501, TAI DUC GENERAL CO .,LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Hữu Bằng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (ngành chính) | C1610 |
| 17 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 18 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 19 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 20 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 21 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |