CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THANH BÌNH
THANH BINH ELENSEPR CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THANH BÌNH - THANH BINH ELENSEPR CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 259 , phố Yên Hòa, tổ 24, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107597519. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất máy chuyên dụng khác
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107597519 | Ngày cấp | 14-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN THANH BÌNH | Tên giao dịch | THANH BINH ELENSEPR CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 259, phố Yên Hòa, tổ 24, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 259 , phố Yên Hòa, tổ 24, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0988663528 | Người đại diện | *** *** Nghiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất máy chuyên dụng khác | Mã ngành | C2829 |
Từ khoá: 0107597519, THANH BINH ELENSEPR CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 9 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 10 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 11 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 14 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 15 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 16 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác (ngành chính) | C2829 |
| 18 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 19 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |