CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG HỒNG ĐỨC
HONG DUC COMMUNITY HEALTH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG HỒNG ĐỨC - HONG DUC COMMUNITY HEALTH.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 14, ngõ 293, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107597886. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107597886 | Ngày cấp | 13-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SỨC KHỎE CỘNG ĐỒNG HỒNG ĐỨC | Tên giao dịch | HONG DUC COMMUNITY HEALTH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 14, ngõ 293, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 14, ngõ 293, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0981117222 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107597886, HONG DUC COMMUNITY HEALTH.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 10 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 15 | Cổng thông tin | J63120 |
| 16 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 17 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 21 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 24 | Trồng lúa | A01110 |
| 25 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 26 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 27 | Trồng cây mía | A01140 |
| 28 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 29 | Trồng cây điều | A01230 |
| 30 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 31 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 32 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 33 | Trồng cây chè | A01270 |
| 34 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 35 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 36 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 37 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 38 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 39 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 40 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 41 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 42 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 46 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 47 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 49 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 50 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 52 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 53 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 54 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 56 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 57 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 58 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 59 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |