CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DUY THẮNG
DUY THANG TRADING ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DUY THẮNG - DUY THANG TRADING ., JSC có địa chỉ tại Khu 2, Kỳ Yên, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 2, Kỳ Yên, Xã Tiến Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107598713. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107598713 | Ngày cấp | 14-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ DUY THẮNG | Tên giao dịch | DUY THANG TRADING ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 2, Kỳ Yên, Xã Yên Lãng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 2, Kỳ Yên, Xã Tiến Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Yên Lãng |
| Điện thoại | 0918057399 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0107598713, DUY THANG TRADING ., JSC, Hà Nội, Xã Yên Lãng, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Tiến Thịnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 4 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 7 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 15 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 16 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 18 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |