CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TECHCOM VIỆT NAM

TECHCOM VN CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TECHCOM VIỆT NAM - TECHCOM VN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107599202. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107599202 Ngày cấp14-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TECHCOM VIỆT NAM Tên giao dịchTECHCOM VN CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Phú Nhi, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Phú Nhi, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng
Điện thoại0906257166 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động14-10-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107599202, TECHCOM VN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
5 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
6 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
9 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
13 Thu gom rác thải không độc hại E38110
14 Thu gom rác thải độc hại E3812
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
16 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
17 Tái chế phế liệu E3830
18 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
19 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
21 Xây dựng công trình công ích F42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
23 Phá dỡ F43110
24 Chuẩn bị mặt bằng F43120
25 Lắp đặt hệ thống điện F43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
28 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
30 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
31 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
36 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
42 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Lập trình máy vi tính J62010
45 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
46 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
47 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
48 Cổng thông tin J63120
49 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
50 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
51 Cho thuê xe có động cơ N7710
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
54 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
57 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
58 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
59 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
60 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
61 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
62 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
63 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
64 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
65 Điều hành tua du lịch N79120
66 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
67 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
68 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
69 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300