CÔNG TY TNHH MTV THẮNG HUY

THANG HUY MTV LIMITED COMPANY

CÔNG TY TNHH MTV THẮNG HUY - THANG HUY MTV LIMITED COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 52, tổ 7, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107600641. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuấn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107600641 Ngày cấp18-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV THẮNG HUY Tên giao dịchTHANG HUY MTV LIMITED COMPANY
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 52, tổ 7, Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Đông Anh được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 52, tổ 7, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh hoặc Xã Thư Lâm hoặc Xã Đông Anh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thuấn
Giấy phép số Ngày hoạt động17-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107600641, THANG HUY MTV LIMITED COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Thị trấn Đông Anh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
9 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
17 Vận tải hành khách đường sắt H49110
18 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
28 Dịch vụ ăn uống khác I56290
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
31 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
32 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
35 Trồng lúa A01110
36 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
37 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
38 Trồng cây mía A01140
39 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
40 Trồng cây lấy sợi A01160
41 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
42 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
43 Trồng cây hàng năm khác A01190
44 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
45 Trồng cây điều A01230
46 Trồng cây hồ tiêu A01240
47 Trồng cây cao su A01250
48 Trồng cây cà phê A01260
49 Trồng cây chè A01270
50 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
51 Trồng cây lâu năm khác A01290
52 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
53 Chăn nuôi trâu, bò A01410
54 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
55 Chăn nuôi dê, cừu A01440
56 Chăn nuôi lợn A01450
57 Chăn nuôi gia cầm A0146
58 Chăn nuôi khác A01490
59 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
60 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
61 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
62 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
63 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
64 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
65 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
66 Khai thác gỗ A02210
67 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
68 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
69 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
70 Khai thác thuỷ sản biển A03110
71 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
72 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
73 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
74 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
75 Khai thác và thu gom than cứng B05100
76 Khai thác và thu gom than non B05200
77 Khai thác dầu thô B06100
78 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
79 Khai thác quặng sắt B07100
80 Khai thác quặng uranium và quặng thorium B07210
81 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
82 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
83 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
84 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
85 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
86 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500