CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN LÊ
NGUYEN LE EXPORT TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN LÊ - NGUYEN LE EXPORT TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 1/441/1/3 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107601853. Người đại diện pháp luật: *** *** Oanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107601853 | Ngày cấp | 19-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN LÊ | Tên giao dịch | NGUYEN LE EXPORT TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1/441/1/3 Vũ Hữu, Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Bắc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1/441/1/3 Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0435544979 | Người đại diện | *** *** Oanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4772 |
Từ khoá: 0107601853, NGUYEN LE EXPORT TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Bắc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 7 | Quảng cáo | M73100 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4772 |
| 12 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 13 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 16 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 17 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 18 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 20 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 21 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 22 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 23 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 24 | In ấn | C18110 |
| 25 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |