CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AVIVE
AVIVEMEDIA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AVIVE - AVIVEMEDIA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8 ngách 27, ngõ Thịnh Hào 3, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107601934. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107601934 | Ngày cấp | 19-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG AVIVE | Tên giao dịch | AVIVEMEDIA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 ngách 27, ngõ Thịnh Hào 3, đường Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 ngách 27, ngõ Thịnh Hào 3, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 01682762899 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107601934, AVIVEMEDIA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 2 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 39 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 40 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 41 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 47 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 48 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 49 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 50 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 51 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 52 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 53 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 54 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 56 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 57 | Cổng thông tin | J63120 |
| 58 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 59 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 60 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 61 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 64 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 65 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 66 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 67 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 68 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 72 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 73 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 74 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 75 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 76 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 77 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 78 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 79 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |