CÔNG TY CỔ PHẦN VINAWATER

VINAWATER JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN VINAWATER - VINAWATER JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 50 NV1 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - tổng cục V - Bộ, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 50 NV1 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - tổng cục V - Bộ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107601980. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạo.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107601980 Ngày cấp18-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VINAWATER Tên giao dịchVINAWATER JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 50 NV1 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - tổng cục V - Bộ, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 50 NV1 khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57 - tổng cục V - Bộ, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Liệt
Điện thoại0432007245 Người đại diện*** *** Đạo
Giấy phép số Ngày hoạt động18-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107601980, VINAWATER JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
5 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
7 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
8 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
9 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn gạo G46310
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
32 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
38 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
39 Cơ sở lưu trú khác I5590
40 Hoạt động viễn thông khác J6190
41 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
42 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
43 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
46 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
47 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
49 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
50 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
51 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
52 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
56 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
57 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
58 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
60 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
61 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
62 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
63 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300