CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT
THUAN PHAT TECHNOLOGY TRANSFER CO .,LTD
CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT - THUAN PHAT TECHNOLOGY TRANSFER CO .,LTD có địa chỉ tại Số 10b Q6, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10b Q6, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107602180. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107602180 | Ngày cấp | 18-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ THUẬN PHÁT | Tên giao dịch | THUAN PHAT TECHNOLOGY TRANSFER CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10b Q6, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10b Q6, phố Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0912732182 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107602180, THUAN PHAT TECHNOLOGY TRANSFER CO .,LTD, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 3 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 4 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 7 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 15 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 16 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |