CÔNG TY TNHH OSAKA GOLD

OSAKA GOLD CO.,LTD

CÔNG TY TNHH OSAKA GOLD - OSAKA GOLD CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Tổ 10, đường Tố Hữu, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107603561. Người đại diện pháp luật: *** *** Tĩnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107603561 Ngày cấp19-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH OSAKA GOLD Tên giao dịchOSAKA GOLD CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ 10, đường Tố Hữu, Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Nghĩa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ 10, đường Tố Hữu, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Dương Nội hoặc Phường Yên Nghĩa
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Tĩnh
Giấy phép số Ngày hoạt động19-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107603561, OSAKA GOLD CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Yên Nghĩa

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Đúc sắt thép C24310
6 Đúc kim loại màu C24320
7 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
12 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
13 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
19 Tái chế phế liệu E3830
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
24 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
31 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Bốc xếp hàng hóa H5224
37 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
44 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
45 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
46 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
47 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
48 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
49 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
50 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290