CÔNG TY CỔ PHẦN HAN - MES QUỐC TẾ

HAN - MES.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN HAN - MES QUỐC TẾ - HAN - MES.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 80, phố 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 80, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107604533. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107604533 Ngày cấp20-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HAN - MES QUỐC TẾ Tên giao dịchHAN - MES.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 80, phố 8/3, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 80, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động19-10-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107604533, HAN - MES.,JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
6 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
9 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
10 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
11 Thu gom rác thải không độc hại E38110
12 Thu gom rác thải độc hại E3812
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
15 Tái chế phế liệu E3830
16 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
17 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
18 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
36 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
39 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
40 Bán buôn tổng hợp G46900
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
42 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
43 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
44 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Cơ sở lưu trú khác I5590
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Dịch vụ ăn uống khác I56290
49 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
50 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
51 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
52 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
53 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
54 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
55 Quảng cáo M73100
56 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
57 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
58 Cho thuê xe có động cơ N7710
59 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
60 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
61 Khai thác gỗ A02210
62 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
63 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
64 Khai thác và thu gom than cứng B05100
65 Khai thác và thu gom than non B05200
66 Khai thác dầu thô B06100
67 Khai thác quặng sắt B07100
68 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
69 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
71 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
72 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
73 Khai thác và thu gom than bùn B08920
74 Khai thác muối B08930
75 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
77 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
78 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
79 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
80 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
81 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
82 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
83 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
84 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
85 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
86 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
87 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
88 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830