CÔNG TY CỔ PHẦN XTEST HÀ NỘI

XTEST HA NOI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XTEST HÀ NỘI - XTEST HA NOI.,JSC có địa chỉ tại Số 18-Q3, hẻm 495/1/30 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18-Q3, hẻm 495/1/30 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107604766. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107604766 Ngày cấp20-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XTEST HÀ NỘI Tên giao dịchXTEST HA NOI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18-Q3, hẻm 495/1/30 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18-Q3, hẻm 495/1/30 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Thanh Xuân
Điện thoại0978067997 Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động19-10-2016
Ngành nghề chính Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Mã ngànhM71200

Từ khoá: 0107604766, XTEST HA NOI.,JSC, Hà Nội, Phường Thanh Xuân, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Nam

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
5 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
6 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
7 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
21 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
22 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (ngành chính) M71200
23 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
25 Giáo dục nghề nghiệp P8532
26 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
27 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
28 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730