CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH FOXS-USA
FOXS USA
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH FOXS-USA - FOXS USA có địa chỉ tại Lô 15, cụm công nghiệp tiền phong, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Lô 15, cụm công nghiệp tiền phong, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107604815. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107604815 | Ngày cấp | 20-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIÊN DOANH FOXS-USA | Tên giao dịch | FOXS USA |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô 15, cụm công nghiệp tiền phong, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô 15, cụm công nghiệp tiền phong, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0107604815, FOXS USA, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Tiền Phong
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Quảng cáo | M73100 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 11 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 14 | In ấn | C18110 |
| 15 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |