CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HOÀNG GIA

HOANG GIA TRAVEL AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HOÀNG GIA - HOANG GIA TRAVEL AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 822 - H20, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107605336. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107605336 Ngày cấp21-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HOÀNG GIA Tên giao dịchHOANG GIA TRAVEL AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 822 - H20, phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 822 - H20, phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0924426262 Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động20-10-2016
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Mã ngànhH4932

Từ khoá: 0107605336, HOANG GIA TRAVEL AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
27 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
28 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
29 Vận tải hành khách đường sắt H49110
30 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
31 Vận tải bằng xe buýt H49200
32 Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Cho thuê xe có động cơ N7710
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
40 Trồng lúa A01110
41 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
42 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
43 Trồng cây mía A01140
44 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
45 Trồng cây lấy sợi A01160
46 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
47 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
48 Trồng cây hàng năm khác A01190
49 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
50 Trồng cây điều A01230
51 Trồng cây hồ tiêu A01240
52 Trồng cây cao su A01250
53 Trồng cây cà phê A01260
54 Trồng cây chè A01270
55 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
56 Trồng cây lâu năm khác A01290
57 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
58 Chăn nuôi trâu, bò A01410
59 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
60 Chăn nuôi dê, cừu A01440
61 Chăn nuôi lợn A01450
62 Chăn nuôi gia cầm A0146
63 Chăn nuôi khác A01490
64 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
65 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
66 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
67 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
68 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
69 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
70 Khai thác gỗ A02210
71 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
72 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
73 Khai thác thuỷ sản biển A03110
74 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
75 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
76 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
77 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
78 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
80 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
81 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
82 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
83 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
84 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
85 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
86 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
87 Đại lý du lịch N79110
88 Điều hành tua du lịch N79120
89 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200