CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV TRẦN NGUYỄN

TRAN NGUYEN MTV SX TM DV COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MTV SX TM DV TRẦN NGUYỄN - TRAN NGUYEN MTV SX TM DV COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107607414. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107607414 Ngày cấp24-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MTV SX TM DV TRẦN NGUYỄN Tên giao dịchTRAN NGUYEN MTV SX TM DV COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương hoặc Xã Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội Xã Tô Hiệu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Chương Dương hoặc Xã Phú Xuyên
Điện thoại0986873964 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động21-10-2016
Ngành nghề chính Sản xuất đồ gỗ xây dựng Mã ngànhC16220

Từ khoá: 0107607414, TRAN NGUYEN MTV SX TM DV COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Tô Hiệu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Bán mô tô, xe máy G4541
3 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
4 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán buôn tổng hợp G46900
15 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
16 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
17 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
18 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
19 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
20 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
21 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
22 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
23 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
24 Cho thuê xe có động cơ N7710
25 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
26 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
27 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
28 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
31 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
32 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
33 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
37 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
38 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
41 Chăn nuôi lợn A01450
42 Chăn nuôi gia cầm A0146
43 Chăn nuôi khác A01490
44 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
45 Khai thác gỗ A02210
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
47 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
48 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
49 Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) C16220
50 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
51 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629