CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT

THANH DAT INVESTMENT TRADING CO .,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT - THANH DAT INVESTMENT TRADING CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10 M2 - TT6 Bắc Linh Đàm, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107607767. Người đại diện pháp luật: *** *** Huệ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107607767 Ngày cấp21-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT INVESTMENT TRADING CO .,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 M2 - TT6 Bắc Linh Đàm, phố Đại Từ, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 M2 - TT6 Bắc Linh Đàm, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công
Điện thoại01253597268 Người đại diện*** *** Huệ
Giấy phép số Ngày hoạt động21-10-2016
Ngành nghề chính Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác Mã ngànhA01120

Từ khoá: 0107607767, THANH DAT INVESTMENT TRADING CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
7 Sửa chữa thiết bị khác C33190
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
15 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
26 Bốc xếp hàng hóa H5224
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
28 Trồng lúa A01110
29 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (ngành chính) A01120
30 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
31 Trồng cây mía A01140
32 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
33 Trồng cây lấy sợi A01160
34 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
36 Trồng cây hàng năm khác A01190
37 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
38 Trồng cây điều A01230
39 Trồng cây hồ tiêu A01240
40 Trồng cây cao su A01250
41 Trồng cây cà phê A01260
42 Trồng cây chè A01270
43 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
44 Trồng cây lâu năm khác A01290
45 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
46 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
47 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
48 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
49 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
50 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
51 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
52 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
53 Khai thác gỗ A02210
54 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
55 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
56 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
57 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
58 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
59 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
60 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
61 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629