CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN SỐ 1 HÀ NỘI
NO.1 HA NOI AGPP., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN SỐ 1 HÀ NỘI - NO.1 HA NOI AGPP., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 11, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107607848. Người đại diện pháp luật: *** *** Thư.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến và bảo quản rau quả
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107607848 | Ngày cấp | 25-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ CHẾ BIẾN NÔNG SẢN SỐ 1 HÀ NỘI | Tên giao dịch | NO.1 HA NOI AGPP., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, đường 800A, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, đường 800A, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 0989386886 | Người đại diện | *** *** Thư |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Chế biến và bảo quản rau quả | Mã ngành | C1030 |
Từ khoá: 0107607848, NO.1 HA NOI AGPP., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả (ngành chính) | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 11 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 14 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 20 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 26 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 27 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 28 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 29 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 30 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 31 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 32 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 33 | Trồng cây chè | A01270 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 37 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 38 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 39 | Sản xuất đường | C10720 |
| 40 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 41 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 42 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 43 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |