CÔNG TY TNHH MAY MẶC YTN MIỀN BẮC
YTN MIEN BAC GARMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH MAY MẶC YTN MIỀN BẮC - YTN MIEN BAC GARMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 89 ngõ 291 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 89 ngõ 291 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107609901. Người đại diện pháp luật: *** *** Yên.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107609901 | Ngày cấp | 25-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MAY MẶC YTN MIỀN BẮC | Tên giao dịch | YTN MIEN BAC GARMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 89 ngõ 291 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 89 ngõ 291 đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội |
| Điện thoại | 0967352668 | Người đại diện | *** *** Yên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107609901, YTN MIEN BAC GARMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Dương Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Dương Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 4 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 13 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 14 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 17 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 18 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 19 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 20 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 21 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 22 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 23 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 24 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 25 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 26 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 27 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 28 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 29 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 32 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 33 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 34 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 35 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |