CÔNG TY CỔ PHẦN NEW LIGHTS
NEW LIGHTS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN NEW LIGHTS - NEW LIGHTS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 128, đường Tân Triều, xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 128, đường Tân Triều, xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107610488. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107610488 | Ngày cấp | 25-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW LIGHTS | Tên giao dịch | NEW LIGHTS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 128, đường Tân Triều, xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 128, đường Tân Triều, xóm Chùa, thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 045523628 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | Mã ngành | S96310 |
Từ khoá: 0107610488, NEW LIGHTS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (ngành chính) | S96310 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 7 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 9 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 10 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 11 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 12 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 13 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 14 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 15 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 18 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |