CÔNG TY TNHH SAN ASIA
NICE VIET NAM SERVICE CO., LTD
CÔNG TY TNHH SAN ASIA - NICE VIET NAM SERVICE CO., LTD có địa chỉ tại Đội 3, đường Văn Giáp, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 3, đường Văn Giáp, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107610537. Người đại diện pháp luật: *** *** Thương.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107610537 | Ngày cấp | 25-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SAN ASIA | Tên giao dịch | NICE VIET NAM SERVICE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 3, đường Văn Giáp, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 3, đường Văn Giáp, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thường Tín |
| Điện thoại | 0932328444 | Người đại diện | *** *** Thương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0107610537, NICE VIET NAM SERVICE CO., LTD, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Bình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 3 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 4 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình | T97000 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 17 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 18 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 21 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 22 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 23 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 24 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 25 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 26 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 27 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 28 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 29 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 30 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 31 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 32 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |