CÔNG TY TNHH CHEMPLUS

CHEMPLUS CO., LTD

CÔNG TY TNHH CHEMPLUS - CHEMPLUS CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107610826. Người đại diện pháp luật: *** *** Trì.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107610826 Ngày cấp26-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CHEMPLUS Tên giao dịchCHEMPLUS CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 22, đường Tiên Kha 5, Tiên Kha, Xã Tiên Dương, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh
Điện thoại0977838581 Người đại diện*** *** Trì
Giấy phép số Ngày hoạt động25-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107610826, CHEMPLUS CO., LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Tiên Dương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
3 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
4 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
5 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
9 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
10 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
11 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
13 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
14 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
15 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
16 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
17 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
18 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
19 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
20 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
21 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
22 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
23 Sửa chữa thiết bị điện C33140
24 Sửa chữa thiết bị khác C33190
25 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
26 Xây dựng nhà các loại F41000
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
28 Xây dựng công trình công ích F42200
29 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
30 Phá dỡ F43110
31 Chuẩn bị mặt bằng F43120
32 Lắp đặt hệ thống điện F43210
33 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
35 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
36 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
37 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
39 Bán buôn gạo G46310
40 Bán buôn thực phẩm G4632
41 Bán buôn đồ uống G4633
42 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
43 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
44 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
47 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
48 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
49 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
50 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
51 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
52 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
53 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
57 Giáo dục mầm non P85100
58 Giáo dục tiểu học P85200
59 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
60 Giáo dục nghề nghiệp P8532
61 Đào tạo cao đẳng P85410
62 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
63 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
64 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
65 In ấn C18110
66 Dịch vụ liên quan đến in C18120
67 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
68 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
69 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
70 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
71 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023