CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG NHÀ MÁT
NHA MAT ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG NHÀ MÁT - NHA MAT ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 38B6 ngõ 274 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 38B6 ngõ 274 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107611280. Người đại diện pháp luật: *** *** Huynh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107611280 | Ngày cấp | 28-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG NHÀ MÁT | Tên giao dịch | NHA MAT ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38B6 ngõ 274 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38B6 ngõ 274 đường Trương Định, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0972971992 | Người đại diện | *** *** Huynh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Mã ngành | M7110 |
Từ khoá: 0107611280, NHA MAT ARCHITECTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) | M7110 |
| 14 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 15 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |