CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUYỀN THÔNG HẢI ÂU
HAI AU MEDIA GROUP
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUYỀN THÔNG HẢI ÂU - HAI AU MEDIA GROUP có địa chỉ đăng ký tại Số 72 tổ dân phố Thượng, phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107612083. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiếu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107612083 | Ngày cấp | 27-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRUYỀN THÔNG HẢI ÂU | Tên giao dịch | HAI AU MEDIA GROUP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 72 tổ dân phố Thượng, phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 72 tổ dân phố Thượng, phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0913102168 | Người đại diện | *** *** Hiếu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107612083, HAI AU MEDIA GROUP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 2 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 3 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 4 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 7 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 8 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 12 | Phá dỡ | F43110 |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 35 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 37 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 38 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | J58120 |
| 39 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 40 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 41 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 42 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 43 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 44 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 45 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 46 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 47 | Hoạt động phát thanh | J60100 |
| 48 | Hoạt động truyền hình | J60210 |
| 49 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 50 | Hoạt động viễn thông không dây | J61200 |
| 51 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 52 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 53 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 55 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 56 | Cổng thông tin | J63120 |
| 57 | Hoạt động thông tấn | J63210 |
| 58 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 59 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 60 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 61 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 62 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 63 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 64 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 65 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 66 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 67 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 68 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 70 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 72 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 73 | In ấn | C18110 |
| 74 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 75 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 76 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 77 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |