CÔNG TY CỔ PHẦN HTK TRÀNG AN

CÔNG TY CỔ PHẦN HTK TRÀNG AN có địa chỉ đăng ký tại Số 23, ngách 345/69/11, ngõ 345, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107612189. Người đại diện pháp luật: *** *** Viên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107612189 Ngày cấp26-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN HTK TRÀNG AN Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 23, ngách 345/69/11, ngõ 345, đường Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 23, ngách 345/69/11, ngõ 345, đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt
Điện thoại0485868585 Người đại diện*** *** Viên
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2016
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0107612189, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
8 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
11 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
12 Sửa chữa thiết bị khác C33190
13 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
14 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
15 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
16 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
17 Xây dựng công trình công ích F42200
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
19 Phá dỡ F43110
20 Chuẩn bị mặt bằng F43120
21 Lắp đặt hệ thống điện F43210
22 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
39 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu C30990
51 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
54 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
55 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022