CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THỦ ĐÔ

THU DO INVESTMENT DEVELOPMENT ARGRICULTURE JOINT STOCK COMPA

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THỦ ĐÔ - THU DO INVESTMENT DEVELOPMENT ARGRICULTURE JOINT STOCK COMPA có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 130 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107612301. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107612301 Ngày cấp26-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THỦ ĐÔ Tên giao dịchTHU DO INVESTMENT DEVELOPMENT ARGRICULTURE JOINT STOCK COMPA
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 130 đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 130 đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại0962926336 Người đại diện*** *** Hoàng
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2016
Ngành nghề chính Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Mã ngànhL68100

Từ khoá: 0107612301, THU DO INVESTMENT DEVELOPMENT ARGRICULTURE JOINT STOCK COMPA, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
30 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
31 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
32 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
34 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) L68100
35 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
36 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
44 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
45 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
48 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
49 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
50 Trồng lúa A01110
51 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
52 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
53 Trồng cây mía A01140
54 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
55 Trồng cây lấy sợi A01160
56 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
57 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
58 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
59 Trồng cây điều A01230
60 Trồng cây hồ tiêu A01240
61 Trồng cây cao su A01250
62 Trồng cây cà phê A01260
63 Trồng cây chè A01270
64 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
65 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
66 Chăn nuôi trâu, bò A01410
67 Chăn nuôi dê, cừu A01440
68 Chăn nuôi lợn A01450
69 Chăn nuôi gia cầm A0146
70 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
71 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
72 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
73 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
74 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
75 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
76 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
77 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
78 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
79 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
80 Sản xuất đường C10720
81 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
82 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
83 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
84 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730