CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỤNG CỤ HDC

HDC TOOLS AND MACHINE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỤNG CỤ HDC - HDC TOOLS AND MACHINE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 20 ngõ 43 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20 ngõ 43 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107613030. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107613030 Ngày cấp27-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MÁY VÀ DỤNG CỤ HDC Tên giao dịchHDC TOOLS AND MACHINE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 20 ngõ 43 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 20 ngõ 43 phố Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên
Điện thoại0947309709 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động27-10-2016
Ngành nghề chính Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén Mã ngànhC28180

Từ khoá: 0107613030, HDC TOOLS AND MACHINE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
7 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
8 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
14 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
15 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
16 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
17 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
18 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
20 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
21 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
22 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
23 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
24 Sản xuất đồng hồ C26520
25 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
26 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học C26800
27 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
28 Sản xuất pin và ắc quy C27200
29 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
30 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
31 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
32 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
33 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
34 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
35 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
36 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
37 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
38 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
39 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
40 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
41 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
42 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (ngành chính) C28180
43 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
44 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
45 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
46 Sản xuất máy luyện kim C28230
47 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
48 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
49 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
50 Sản xuất xe có động cơ C29100
51 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc C29200
52 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ C29300
53 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
54 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ S96320
55 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
56 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao C32300
57 Sản xuất đồ chơi, trò chơi C32400
58 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
59 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
60 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
61 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
62 Sửa chữa thiết bị điện C33140
63 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
64 Sửa chữa thiết bị khác C33190
65 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
66 Thu gom rác thải không độc hại E38110
67 Thu gom rác thải độc hại E3812
68 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
69 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
70 Tái chế phế liệu E3830
71 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
72 Xây dựng nhà các loại F41000
73 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
74 Phá dỡ F43110
75 Chuẩn bị mặt bằng F43120
76 Lắp đặt hệ thống điện F43210
77 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
78 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
79 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
80 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
81 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
82 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
83 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
84 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
85 Bán mô tô, xe máy G4541
86 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
87 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
88 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
89 Bán buôn đồ uống G4633
90 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
91 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
92 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
93 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
94 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
95 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
96 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
97 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
99 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
100 Bán buôn tổng hợp G46900
101 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
102 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
103 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
104 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
105 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
106 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
107 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
108 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
109 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
111 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
112 Bốc xếp hàng hóa H5224
113 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
114 Quảng cáo M73100
115 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
116 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
117 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
118 Cho thuê xe có động cơ N7710
119 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
120 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
121 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
122 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
123 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
125 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
126 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
127 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
128 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
129 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
130 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
131 Sản xuất mô tô, xe máy C30910
132 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật C30920
133 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
134 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
135 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
136 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
137 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
138 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
139 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan C32120
140 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
141 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
142 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
143 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
144 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
145 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
146 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
147 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
148 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
149 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
150 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
151 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
152 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
153 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
154 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa C17010
155 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
156 In ấn C18110
157 Dịch vụ liên quan đến in C18120
158 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
159 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
160 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
161 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
162 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
163 Cho thuê băng, đĩa video N77220
164 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
165 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
166 Đại lý du lịch N79110
167 Điều hành tua du lịch N79120
168 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
169 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
170 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290