CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUJI
FUJI.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUJI - FUJI.,JSC có địa chỉ tại Số nhà 8, ngõ 7 đường An Thắng, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 8, ngõ 7 đường An Thắng, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107613961. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107613961 | Ngày cấp | 27-10-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUJI | Tên giao dịch | FUJI.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 8, ngõ 7 đường An Thắng, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 8, ngõ 7 đường An Thắng, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Chương Mỹ |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-10-2016 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | Mã ngành | N7830 |
Từ khoá: 0107613961, FUJI.,JSC, Hà Nội, Phường Chương Mỹ, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Biên Giang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 24 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 25 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 26 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 27 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 28 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 29 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 30 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 31 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 32 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 33 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 34 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 36 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 37 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 38 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 39 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 40 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 41 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (ngành chính) | N7830 |
| 42 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |