CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ SME

SME TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ SME - SME TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 27C1B, Ngõ 231 Phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107614274. Người đại diện pháp luật: *** *** Lan.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107614274 Ngày cấp31-10-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ SME Tên giao dịchSME TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 27C1B, Ngõ 231 Phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 27C1B, Ngõ 231 Phố Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại043995000 Người đại diện*** *** Lan
Giấy phép số Ngày hoạt động27-10-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107614274, SME TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
2 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
3 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
4 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
20 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
21 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
24 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
25 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
26 Quảng cáo M73100
27 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
28 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
30 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
31 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
32 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
35 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
36 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
37 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
38 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730